Kho từ › communication › grandfather

grandfather

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
ông (nội/ngoại)
UK /ˈɡrænd.fɑː.ðər/ · US /ˈɡrænd.fɑː.ðər/
My grandfather is seventy years old.
→ Ông tôi bảy mươi tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...