Kho từ › communication › husband

husband

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
chồng
UK /ˈhʌz.bənd/ · US /ˈhʌz.bənd/
My husband drives me to work every morning.
→ Chồng tôi chở tôi đi làm mỗi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...