Kho từ › communication › wife

wife

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
vợ
UK /waɪf/ · US /waɪf/
My wife makes breakfast for the family.
→ Vợ tôi làm bữa sáng cho cả gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...