Kho từ › communication › daughter

daughter

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
con gái
UK /ˈdɔː.tər/ · US /ˈdɔː.tər/
My daughter loves reading books.
→ Con gái tôi rất thích đọc sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...