Kho từ › communication › uncle

uncle

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
chú, bác (nam)
UK /ˈʌŋ.kəl/ · US /ˈʌŋ.kəl/
My uncle lives in Ho Chi Minh City.
→ Chú tôi sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...