Kho từ › communication › aunt

aunt

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cô, dì, thím (nữ)
UK /ænt/ · US /ænt/
My aunt gives me gifts on my birthday.
→ Dì tôi tặng quà cho tôi vào ngày sinh nhật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...