Kho từ › communication › cousin

cousin

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
anh/chị/em họ
UK /ˈkʌz.ən/ · US /ˈkʌz.ən/
I play games with my cousin on weekends.
→ Tôi chơi trò chơi với anh họ vào cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...