Kho từ › communication › friend

friend

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bạn bè
UK /frend/ · US /frend/
My best friend calls me every day.
→ Người bạn thân nhất của tôi gọi điện cho tôi mỗi ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...