Kho từ › communication › parents

parents

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bố mẹ, cha mẹ
UK /ˈpeər.ənts/ · US /ˈpeər.ənts/
My parents are very kind.
→ Bố mẹ tôi rất tốt bụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...