Kho từ › communication › children

children

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
những đứa trẻ, con cái
UK /ˈtʃɪl.drən/ · US /ˈtʃɪl.drən/
She has two children, a boy and a girl.
→ Cô ấy có hai con, một trai một gái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...