Kho từ › communication › baby

baby

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
em bé
UK /ˈbeɪ.bi/ · US /ˈbeɪ.bi/
My sister has a new baby.
→ Chị tôi có một em bé mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...