Kho từ › communication › older

older

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
lớn hơn, lớn tuổi hơn
UK /ˈoʊl.dər/ · US /ˈoʊl.dər/
My brother is older than me.
→ Anh tôi lớn hơn tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...