Kho từ › communication › younger

younger

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
nhỏ hơn, ít tuổi hơn
UK /ˈjʌŋ.ər/ · US /ˈjʌŋ.ər/
I have a younger sister at home.
→ Tôi có một em gái ở nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...