Kho từ › communication › live together

live together

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
sống cùng nhau
UK · US
My grandparents live together with us.
→ Ông bà tôi sống cùng với chúng tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...