Kho từ › communication › close to

close to

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
thân thiết với, gần gũi với
UK · US
I am very close to my mother.
→ Tôi rất thân thiết với mẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...