Kho từ › communication › There are…

There are…

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Có… (số nhiều)
UK · US
There are many students in my class.
→ Có nhiều học sinh trong lớp tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...