Kho từ › communication › I don't know.

I don't know.

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Tôi không biết.
UK · US
I don't know the answer. Sorry.
→ Tôi không biết câu trả lời. Xin lỗi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...