Kho từ › communication › I am sorry.

I am sorry.

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Tôi xin lỗi.
UK · US
I am sorry. I am late.
→ Tôi xin lỗi. Tôi đến muộn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...