Kho từ › communication › This is…

This is…

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Đây là…
UK · US
This is my friend, Minh.
→ Đây là bạn tôi, Minh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...