Kho từ › communication › menu

menu

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
thực đơn
UK /ˈmenjuː/ · US /ˈmenjuː/
Can I see the menu, please?
→ Cho tôi xem thực đơn được không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...