Kho từ › communication › order

order

A1 verb/noun 📁 communication COMMUNICATION
gọi món / đặt món
UK /ˈɔːr.dɚ/ · US /ˈɔːr.dɚ/
Are you ready to order?
→ Bạn sẵn sàng gọi món chưa?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...