Kho từ › communication › waiter

waiter

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
người phục vụ (nam)
UK /ˈweɪ.t̬ɚ/ · US /ˈweɪ.t̬ɚ/
The waiter brought our food quickly.
→ Người phục vụ mang thức ăn ra cho chúng tôi rất nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...