Kho từ › communication › table

table

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bàn (trong nhà hàng)
UK /ˈteɪ.bəl/ · US /ˈteɪ.bəl/
I'd like a table for two, please.
→ Cho tôi một bàn cho hai người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...