Kho từ › communication › reservation

reservation

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
đặt bàn trước
UK /ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/ · US /ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/
I have a reservation for seven o'clock.
→ Tôi đã đặt bàn cho lúc bảy giờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...