Kho từ › communication › water

water

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
nước (lọc)
UK /ˈwɑː.t̬ɚ/ · US /ˈwɑː.t̬ɚ/
Can I have a glass of water, please?
→ Cho tôi một ly nước được không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...