Kho từ › communication › coffee

coffee

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cà phê
UK /ˈkɑː.fi/ · US /ˈkɑː.fi/
I'd like a black coffee, please.
→ Cho tôi một ly cà phê đen.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...