Kho từ › communication › spicy

spicy

A1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
cay
UK /ˈspaɪ.si/ · US /ˈspaɪ.si/
Is this dish spicy? I can't eat very spicy food.
→ Món này có cay không? Tôi không ăn được đồ cay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...