Kho từ › communication › sweet

sweet

A1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
ngọt
UK /swiːt/ · US /swiːt/
This cake is very sweet — I love it!
→ Cái bánh này rất ngọt — tôi thích lắm!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...