Kho từ › communication › salty

salty

A1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
mặn
UK /ˈsɑːl.ti/ · US /ˈsɑːl.ti/
This soup is too salty for me.
→ Món súp này quá mặn với tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...