Kho từ › communication › fresh

fresh

A1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
tươi
UK /freʃ/ · US /freʃ/
The vegetables here are always fresh.
→ Rau củ ở đây luôn tươi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...