Kho từ › communication › vegetarian

vegetarian

A1 adjective/noun 📁 communication COMMUNICATION
ăn chay / người ăn chay
UK /ˌvedʒ.ɪˈter.i.ən/ · US /ˌvedʒ.ɪˈter.i.ən/
Do you have any vegetarian dishes on the menu?
→ Nhà hàng có món ăn chay nào không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...