Kho từ › communication › to go

to go

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
mang về (không ăn tại chỗ)
UK · US
One coffee to go, please.
→ Cho tôi một ly cà phê mang về.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...