Kho từ › communication › takeaway

takeaway

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
đồ ăn mang về / cửa hàng bán đồ ăn mang về
UK /ˈteɪk.ə.weɪ/ · US /ˈteɪk.ə.weɪ/
Let's get a takeaway tonight — I don't want to cook.
→ Tối nay mình mua đồ ăn mang về nhé — tôi không muốn nấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...