Kho từ › communication › refill

refill

A1 noun/verb 📁 communication COMMUNICATION
rót thêm / thêm nước
UK /ˌriːˈfɪl/ · US /ˌriːˈfɪl/
Can I get a refill on my water?
→ Cho tôi thêm nước được không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...