Từ vựng A1

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tip

/tɪp/ A1

Nghĩa

tiền boa / tiền thưởng cho nhân viên phục vụ noun

Định nghĩa · Money given for good service.

“The service was great, so I left a tip.”Dịch vụ rất tốt nên tôi để lại tiền boa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...