Kho từ › communication › tip

tip

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tiền boa / tiền thưởng cho nhân viên phục vụ
UK /tɪp/ · US /tɪp/
The service was great, so I left a tip.
→ Dịch vụ rất tốt nên tôi để lại tiền boa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...