Kho từ › communication › sauce

sauce

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
nước sốt / nước chấm
UK /sɔːs/ · US /sɔːs/
Can I have some extra sauce on the side?
→ Cho tôi thêm một ít nước sốt để riêng được không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...