Từ vựng A1

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sauce

/sɔːs/ A1

Nghĩa

nước sốt / nước chấm noun

Định nghĩa · A thick liquid used to add flavor.

“Can I have some extra sauce on the side?”Cho tôi thêm một ít nước sốt để riêng được không?

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...