Kho từ › communication › rare / medium / well-done

rare / medium / well-done

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
tái / vừa / chín kỹ (mức độ nấu thịt)
UK · US
I'd like my steak medium, please.
→ Cho tôi bít tết nấu vừa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...