Kho từ › communication › hungry

hungry

A1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
đói
UK /ˈhʌŋ.ɡri/ · US /ˈhʌŋ.ɡri/
I'm really hungry — can we order now?
→ Tôi đói lắm rồi — chúng ta gọi món ngay được không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...