Kho từ › communication › shop

shop

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cửa hàng
UK /ʃɒp/ · US /ʃɒp/
I go to the shop every weekend.
→ Tôi đi cửa hàng mỗi cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...