Kho từ › communication › sell

sell

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
bán
UK /sɛl/ · US /sɛl/
This shop sells fresh fruit.
→ Cửa hàng này bán trái cây tươi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...