Kho từ › communication › cheap

cheap

A1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
rẻ
UK /tʃiːp/ · US /tʃiːp/
This market has cheap vegetables.
→ Chợ này có rau củ rẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...