Kho từ › communication › expensive

expensive

A1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
đắt (tiền)
UK /ɪkˈspɛn.sɪv/ · US /ɪkˈspɛn.sɪv/
That phone is too expensive for me.
→ Cái điện thoại đó quá đắt với tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...