Kho từ › communication › size

size

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
kích cỡ, size
UK /saɪz/ · US /saɪz/
Do you have this in a bigger size?
→ Bạn có cái này size lớn hơn không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...