Kho từ › communication › receipt

receipt

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
hóa đơn, biên lai
UK /rɪˈsiːt/ · US /rɪˈsiːt/
Can I have a receipt, please?
→ Cho tôi hóa đơn được không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...