Kho từ › communication › shop assistant

shop assistant

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
nhân viên bán hàng
UK · US
The shop assistant is very helpful.
→ Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...