fit
Nghĩa
Định nghĩa · To be the right size for someone.
“These shoes don't fit. Do you have a bigger size?”Đôi giày này không vừa. Bạn có size lớn hơn không?
Từ vựng A1
Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To be the right size for someone.
“These shoes don't fit. Do you have a bigger size?”Đôi giày này không vừa. Bạn có size lớn hơn không?
Đang tải...