Kho từ › communication › fit

fit

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
vừa (quần áo, giày dép)
UK /fɪt/ · US /fɪt/
These shoes don't fit. Do you have a bigger size?
→ Đôi giày này không vừa. Bạn có size lớn hơn không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...