Từ vựng A1

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fit

/fɪt/ A1

Nghĩa

vừa (quần áo, giày dép) verb

Định nghĩa · To be the right size for someone.

“These shoes don't fit. Do you have a bigger size?”Đôi giày này không vừa. Bạn có size lớn hơn không?

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...