Kho từ › communication › color

color

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
màu sắc
UK /ˈkʌl.ɚ/ · US /ˈkʌl.ɚ/
Do you have this shirt in a different color?
→ Bạn có chiếc áo này màu khác không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...