Kho từ › communication › supermarket

supermarket

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
siêu thị
UK /ˈsuː.pɚˌmɑːr.kɪt/ · US /ˈsuː.pɚˌmɑːr.kɪt/
I buy food at the supermarket every week.
→ Tôi mua thực phẩm ở siêu thị mỗi tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...