Kho từ › communication › market

market

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
chợ
UK /ˈmɑːr.kɪt/ · US /ˈmɑːr.kɪt/
My mother buys vegetables at the market.
→ Mẹ tôi mua rau ở chợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...