Kho từ › communication › exchange

exchange

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
đổi (hàng)
UK /ɪksˈtʃeɪndʒ/ · US /ɪksˈtʃeɪndʒ/
Can I exchange this for a larger size?
→ Tôi có thể đổi cái này lấy size lớn hơn không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...